未覺察 vị giác sát Hán Việt: vị giác sát Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 覺 (giác) + 察 (sát)Hán Việtvị giác sátCấu tạo未 + 覺 + 察 · vị + giác + sát nghĩa thành phần: vị + giác + sát Nghĩa EngCihui miss