未見得

wèi jiàn de vị kiến đắc

Hán Việt: vị kiến đắc · Pinyin: wèi jiàn de

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (kiến) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说不定;不一定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说不定;不一定。

Eng

  • Cihui 未見得 èijiàndé v.p. not necessarily; probably not