未解決
vị giải quyết
Hán Việt: vị giải quyết · Pinyin: wèi jiě jué
Tổng quan
chưa giải quyết | chưa được dàn xếp
Nghĩa
Việt
- Cihui chưa giải quyết | chưa được dàn xếp
Eng
- Cihui unsolved; as yet unsettled
ja
- JMdict unsolved|unresolved|unsettled|pending|outstanding