未試過 wèi shì guò · vị thí quá Hán Việt: vị thí quá · Pinyin: wèi shì guò Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 試 (thí) + 過 (quá)Pinyinwèi shì guòHán Việtvị thí quáCấu tạo未 + 試 + 過 · vị + thí + quá nghĩa thành phần: vị + thí + quá