未計入 wèi jì rù · vị kế nhập Hán Việt: vị kế nhập · Pinyin: wèi jì rù Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 計 (kế) + 入 (nhập)Pinyinwèi jì rùHán Việtvị kế nhậpCấu tạo未 + 計 + 入 · vị + kế + nhập nghĩa thành phần: vị + kế + nhập