未證實的

vị chứng thật đích

Hán Việt: vị chứng thật đích

Tổng quan

không được xác nhận, không được chứng thực, (tôn giáo) chưa chịu lễ kiên tín

Cấu tạo: (vị) + (chứng) + (thật) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không được xác nhận, không được chứng thực, (tôn giáo) chưa chịu lễ kiên tín