未證認源

vị chứng nhận nguyên

Hán Việt: vị chứng nhận nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (chứng) + (nhận) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未證認源 èizhèngrènyuán n. unidentified source