未說明 wèi shuō míng · vị thuyết minh Hán Việt: vị thuyết minh · Pinyin: wèi shuō míng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Pinyinwèi shuō míngHán Việtvị thuyết minhCấu tạo未 + 說 + 明 · vị + thuyết + minh nghĩa thành phần: vị + thuyết + minh