未讀過 wèi dú guò · vị độc quá Hán Việt: vị độc quá · Pinyin: wèi dú guò Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 讀 (độc) + 過 (quá)Pinyinwèi dú guòHán Việtvị độc quáCấu tạo未 + 讀 + 過 · vị + độc + quá nghĩa thành phần: vị + độc + quá