未趕上 vị cản thượng Hán Việt: vị cản thượng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 趕 (cản) + 上 (thượng)Hán Việtvị cản thượngCấu tạo未 + 趕 + 上 · vị + cản + thượng nghĩa thành phần: vị + cản + thượng Nghĩa EngCihui late for