未起動 vị khởi động Hán Việt: vị khởi động Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 起 (khởi) + 動 (động)Hán Việtvị khởi độngCấu tạo未 + 起 + 動 · vị + khởi + động nghĩa thành phần: vị + khởi + động Nghĩa EngCihui unstart