未辨菽麥

wèi biàn shū mài vị biện thục mạch

Hán Việt: vị biện thục mạch · Pinyin: wèi biàn shū mài

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (biện) + (thục) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菽:豆子。分不清哪是豆子,哪是麦子。形容愚笨无知。后形容缺乏实际生产知识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分不清豆子和麦子。形容愚昧无知。