未連接 wèi lián jiē · vị liên tiếp Hán Việt: vị liên tiếp · Pinyin: wèi lián jiē Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Pinyinwèi lián jiēHán Việtvị liên tiếpCấu tạo未 + 連 + 接 · vị + liên + tiếp nghĩa thành phần: vị + liên + tiếp