未通知 vị thông tri Hán Việt: vị thông tri Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 通 (thông) + 知 (tri)Hán Việtvị thông triCấu tạo未 + 通 + 知 · vị + thông + tri nghĩa thành phần: vị + thông + tri Nghĩa EngCihui 未通知 èitōngzhī v. failed to give notice