未遂罪 vị toại tội Hán Việt: vị toại tội Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 遂 (toại) + 罪 (tội)Hán Việtvị toại tộiCấu tạo未 + 遂 + 罪 · vị + toại + tội nghĩa thành phần: vị + toại + tội Nghĩa EngCihui 未遂罪 èisuìzuì n. <law> attempted crime M:¹zhǒngjaJMdict attempted crime