未鑄造 wèi zhù zào · vị chú tạo Hán Việt: vị chú tạo · Pinyin: wèi zhù zào Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 鑄 (chú) + 造 (tạo)Pinyinwèi zhù zàoHán Việtvị chú tạoCấu tạo未 + 鑄 + 造 · vị + chú + tạo nghĩa thành phần: vị + chú + tạo