未開採 wèi kāi cǎi · vị khai thải Hán Việt: vị khai thải · Pinyin: wèi kāi cǎi Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 開 (khai) + 採 (thải)Pinyinwèi kāi cǎiHán Việtvị khai thảiCấu tạo未 + 開 + 採 · vị + khai + thải nghĩa thành phần: vị + khai + thải