未开显 vị khai hiển Hán Việt: vị khai hiển Tổng quan vị khai hiển (術語)與未顯真實同。☸ Cấu tạo: 未 (vị) + 开 (khai) + 显 (hiển)Hán Việtvị khai hiểnCấu tạo未 + 开 + 显 · vị + khai + hiển nghĩa thành phần: vị + khai + hiển Nghĩa ViệtCihui vị khai hiển (術語)與未顯真實同。☸