未飽和 wèi bǎo hé · vị bão hòa Hán Việt: vị bão hòa · Pinyin: wèi bǎo hé Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 飽 (bão) + 和 (hòa)Pinyinwèi bǎo héHán Việtvị bão hòaCấu tạo未 + 飽 + 和 · vị + bão + hòa nghĩa thành phần: vị + bão + hòa Nghĩa EngCihui unsaturation