未馴化 wèi xún huà · vị tuần hóa Hán Việt: vị tuần hóa · Pinyin: wèi xún huà Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 馴 (tuần) + 化 (hóa)Pinyinwèi xún huàHán Việtvị tuần hóaCấu tạo未 + 馴 + 化 · vị + tuần + hóa nghĩa thành phần: vị + tuần + hóa