末世論 mòshìlùn · mạt thế luận Hán Việt: mạt thế luận · Pinyin: mòshìlùn Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 世 (thế) + 論 (luận)PinyinmòshìlùnHán Việtmạt thế luậnCấu tạo末 + 世 + 論 · mạt + thế + luận nghĩa thành phần: mạt + thế + luận Nghĩa EngCihui eschatology