末了兒 mạt liễu nhi Hán Việt: mạt liễu nhi Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 了 (liễu) + 兒 (nhi)Hán Việtmạt liễu nhiCấu tạo末 + 了 + 兒 · mạt + liễu + nhi nghĩa thành phần: mạt + liễu + nhi Nghĩa EngCihui 末了兒 òliǎor ►See mòliǎo