末伽梨

mạt già lê

Hán Việt: mạt già lê

Tổng quan

mạt già lê (人名)末伽梨拘賒梨之略。外道名。楞嚴經二曰:「彼末伽梨等,都言此身死後全滅。」見末伽梨拘賒梨條。☸

Cấu tạo: (mạt) + (già) + (lê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạt già lê (人名)末伽梨拘賒梨之略。外道名。楞嚴經二曰:「彼末伽梨等,都言此身死後全滅。」見末伽梨拘賒梨條。☸