末多國 mò duō guó · mạt đa quốc Hán Việt: mạt đa quốc · Pinyin: mò duō guó Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 多 (đa) + 國 (quốc)Pinyinmò duō guóHán Việtmạt đa quốcCấu tạo末 + 多 + 國 · mạt + đa + quốc nghĩa thành phần: mạt + đa + quốc