末學後進

mò xué hòu jìn mạt học hậu tiến

Hán Việt: mạt học hậu tiến · Pinyin: mò xué hòu jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (học) + (hậu) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学识肤浅的晚辈。

Eng

  • Cihui 末學後進 òxuéhòujìn f.e. <humb.> a slow learner lagging hehind