末學新進

mò xué xīn jìn mạt học tân tiến

Hán Việt: mạt học tân tiến · Pinyin: mò xué xīn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (học) + (tân) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓后学初进身‖贬义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓后学初进身‖贬义。