末學膚受

mò xué fū shòu mạt học phu thụ

Hán Việt: mạt học phu thụ · Pinyin: mò xué fū shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (học) + (phu) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指学问没有从根本上下功夫,只学到一点皮毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓学问不求根本,浅尝辄止,仅得皮毛。

Eng

  • Cihui 末學膚受 òxuéfūshòu f.e. learn superficially