末學新進 mò xué xīn jìn · mạt học tân tiến Hán Việt: mạt học tân tiến · Pinyin: mò xué xīn jìn Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 學 (học) + 新 (tân) + 進 (tiến)Pinyinmò xué xīn jìnHán Việtmạt học tân tiếnCấu tạo末 + 學 + 新 + 進 · mạt + học + tân + tiến nghĩa thành phần: mạt + học + tân + tiến