末宰羊 mò zǎi yáng · mạt tể dương Hán Việt: mạt tể dương · Pinyin: mò zǎi yáng Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 宰 (tể) + 羊 (dương)Pinyinmò zǎi yángHán Việtmạt tể dươngCấu tạo末 + 宰 + 羊 · mạt + tể + dương nghĩa thành phần: mạt + tể + dương