末末了兒 mạt mạt liễu nhi Hán Việt: mạt mạt liễu nhi Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 末 (mạt) + 了 (liễu) + 兒 (nhi)Hán Việtmạt mạt liễu nhiCấu tạo末 + 末 + 了 + 兒 · mạt + mạt + liễu + nhi nghĩa thành phần: mạt + mạt + liễu + nhi Nghĩa EngCihui 末末了兒 òmoliǎor <coll.> n. the last portion; the end ◆adv. in the end