末慄者

mạt lật giả

Hán Việt: mạt lật giả

Tổng quan

mạt lật giả (植物)摩哩者Marīca,譯言胡椒。見百一羯磨八。☸

Cấu tạo: (mạt) + (lật) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạt lật giả (植物)摩哩者Marīca,譯言胡椒。見百一羯磨八。☸