末梢
mạt sao
Hán Việt: mạt sao · Pinyin: mò shāo
Tổng quan
đầu mút | cuối | vài ngày cuối
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu mút | cuối | vài ngày cuối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事物的最後。《朱子語類輯略.卷二.讀書法》:「為學須是先立大本,其初甚約,中閒一節甚廣大,到末梢又約。」也作「末尾」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 末尾:五月~|她在辫子的~打了一个花结。
Eng
- CC-CEDICT tip|end|last few days
- Cihui tip; end; last few days
ja
- JMdict tip of a twig|tip|end|trifles|trivial matters