末梢頭

mò shāo tóu mạt sao đầu

Hán Việt: mạt sao đầu · Pinyin: mò shāo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (sao) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 末尾;最后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.末尾;最后。