末梢的 mò shāo de · mạt sao đích Hán Việt: mạt sao đích · Pinyin: mò shāo de Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 梢 (sao) + 的 (đích)Pinyinmò shāo deHán Việtmạt sao đíchCấu tạo末 + 梢 + 的 · mạt + sao + đích nghĩa thành phần: mạt + sao + đích Nghĩa EngCihui acrotericjaJMdict trivial|minor|insignificant|peripheral