末梢部的

mạt sao bộ đích

Hán Việt: mạt sao bộ đích

Tổng quan

(giải phẫu), (thực vật học) ở xa điểm giữa; ngoại biên

Cấu tạo: 末 (mạt) + 梢 (sao) + 部 (bộ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi distal

Từ liên quan

Gần nghĩa

末梢神经 · 末梢头 · 末梢的 · 末梢頭