末梢頭 mò shāo tóu · mạt sao đầu Hán Việt: mạt sao đầu · Pinyin: mò shāo tóu Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 梢 (sao) + 頭 (đầu)Pinyinmò shāo tóuHán Việtmạt sao đầuCấu tạo末 + 梢 + 頭 · mạt + sao + đầu nghĩa thành phần: mạt + sao + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 最後的部分。《五代史平話.周史.卷上》:「譬如在河中時血戰幾番,末梢頭和侍中幾乎性命不保。」