末梢頭

mò shāo tóumạt sao đầu

Hán Việt: mạt sao đầu · Pinyin: mò shāo tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.末尾; 最后。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

最後的部分。《五代史平話.周史.卷上》:「譬如在河中時血戰幾番,末梢頭和侍中幾乎性命不保。」

Cấu tạo: 末 (mạt) + 梢 (sao) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần cuối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最後的部分。《五代史平話.周史.卷上》:「譬如在河中時血戰幾番,末梢頭和侍中幾乎性命不保。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

末梢 · 末梢神經 · 末梢部的 · 梢头 · 梢頭 · 末梢的 · 梢头材