末田地 mạt điền địa Hán Việt: mạt điền địa Tổng quan mạt điền địa (人名)見末田底迦項。☸ Cấu tạo: 末 (mạt) + 田 (điền) + 地 (địa)Hán Việtmạt điền địaCấu tạo末 + 田 + 地 · mạt + điền + địa nghĩa thành phần: mạt + điền + địa Nghĩa ViệtCihui mạt điền địa (人名)見末田底迦項。☸