末着兒 mạt trứ nhi Hán Việt: mạt trứ nhi Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 着 (trứ) + 兒 (nhi)Hán Việtmạt trứ nhiCấu tạo末 + 着 + 兒 · mạt + trứ + nhi nghĩa thành phần: mạt + trứ + nhi Nghĩa EngCihui 末著兒 òzhāor ►See mòzhāo