末端裝飾 mạt đoan trang sức Hán Việt: mạt đoan trang sức Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 端 (đoan) + 裝 (trang) + 飾 (sức)Hán Việtmạt đoan trang sứcCấu tạo末 + 端 + 裝 + 飾 · mạt + đoan + trang + sức nghĩa thành phần: mạt + đoan + trang + sức Nghĩa EngCihui antefix