末裏乞歹 mò lǐ qǐ dǎi · mạt lí khất ngạt Hán Việt: mạt lí khất ngạt · Pinyin: mò lǐ qǐ dǎi Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 裏 (lí) + 乞 (khất) + 歹 (ngạt)Pinyinmò lǐ qǐ dǎiHán Việtmạt lí khất ngạtCấu tạo末 + 裏 + 乞 + 歹 · mạt + lí + khất + ngạt nghĩa thành phần: mạt + lí + khất + ngạt