本不生 bổn bất sanh Hán Việt: bổn bất sanh Tổng quan bản bất sinh (術語)與阿字本不生同。詳見阿條。☸ Cấu tạo: 本 (bổn) + 不 (bất) + 生 (sanh)Hán Việtbổn bất sanhCấu tạo本 + 不 + 生 · bổn + bất + sanh nghĩa thành phần: bổn + bất + sanh Nghĩa ViệtCihui bản bất sinh (術語)與阿字本不生同。詳見阿條。☸