本主兒

běn zhǔ ér bổn chủ nhi

Hán Việt: bổn chủ nhi · Pinyin: běn zhǔ ér

Tổng quan

đương sự: chính người đó/chủ nhân/nguyên chủ/cố chủ

Cấu tạo: (bổn) + (chủ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đương sự: chính người đó/chủ nhân/nguyên chủ/cố chủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本人~一会儿就来,你问他得了; 失物的所有者物归~ㄧ这辆招领的自行车,~还没来取。
  • Tân Hoa Tự Điển ①本人~一会儿就来,你问他得了。②失物的所有者物归~ㄧ这辆招领的自行车,~还没来取。

Eng

  • Cihui 本主兒 ěnzhǔr n. 1. oneself 2. owner of lost property 3. the person concerned