本事人

běn shì rén bổn sự nhân

Hán Việt: bổn sự nhân · Pinyin: běn shì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (sự) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时使女之一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时使女之一种。