本事说 bổn sự thuyết Hán Việt: bổn sự thuyết Tổng quan bản sự thuyết (術語)本事經之所說也。☸ Cấu tạo: 本 (bổn) + 事 (sự) + 说 (thuyết)Hán Việtbổn sự thuyếtCấu tạo本 + 事 + 说 · bổn + sự + thuyết nghĩa thành phần: bổn + sự + thuyết Nghĩa ViệtCihui bản sự thuyết (術語)本事經之所說也。☸