本人兒 bổn nhân nhi Hán Việt: bổn nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtbổn nhân nhiCấu tạo本 + 人 + 兒 · bổn + nhân + nhi nghĩa thành phần: bổn + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 本人兒 ěnrénr ►See běnrén