本來訊息 bổn lai tấn tức Hán Việt: bổn lai tấn tức Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 來 (lai) + 訊 (tấn) + 息 (tức)Hán Việtbổn lai tấn tứcCấu tạo本 + 來 + 訊 + 息 · bổn + lai + tấn + tức nghĩa thành phần: bổn + lai + tấn + tức Nghĩa EngCihui 本來訊息 ěnlái xùnxī n. <lg.> original message