本內特
bổn nội đặc
Hán Việt: bổn nội đặc · Pinyin: běn nèi tè
Tổng quan
Bennett (họ)
Nghĩa
Việt
- Cihui Bennett (họ)
Eng
- CC-CEDICT Bennett (surname)
- Cihui Bennett (surname)
Hán Việt: bổn nội đặc · Pinyin: běn nèi tè
Bennett (họ)