本分官 běn fèn guān·bổn phân quan Hán Việt: bổn phân quan · Pinyin: běn fèn guān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.适合自己才能﹑身分的官职。 Cấu tạo: 本 (bổn) + 分 (phân) + 官 (quan)Pinyinběn fèn guānHán Việtbổn phân quanCấu tạo本 + 分 + 官 · bổn + phân + quan nghĩa thành phần: bổn + phân + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.适合自己才能﹑身分的官职。 Từ liên quan Gần nghĩa本分事 · 本分人 · 本分話 · 本分 · 本分作家 · 本分田地 · 本分草料 · 本分鉗錘