本命宿

bổn mệnh túc

Hán Việt: bổn mệnh túc

Tổng quan

bản mệnh túc (術語)見本命星條。☸

Cấu tạo: (bổn) + (mệnh) + 宿 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản mệnh túc (術語)見本命星條。☸