本命日 běn mìng rì · bổn mệnh nhật Hán Việt: bổn mệnh nhật · Pinyin: běn mìng rì Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 命 (mệnh) + 日 (nhật)Pinyinběn mìng rìHán Việtbổn mệnh nhậtCấu tạo本 + 命 + 日 · bổn + mệnh + nhật nghĩa thành phần: bổn + mệnh + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同人生日干支相同的日子。Tân Hoa Tự Điển 1.同人生日干支相同的日子。